lose slots

lose slots: LOSE HEART - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge với các ... . Lose là gì? | Từ điển Anh - Việt. Phân biệt "Loss" "Lose" "Lost" và "Loose" trong tiếng a....
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
lose slots

2026-05-11


LOSE HEART - Các từ đồng nghĩa, các từ liên quan và các ví dụ | Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge.
Nghĩa của từ Lose: Thua cuộc, bại trận.; Đánh mất, thất lạc, bỏ lỡ.; Bị tước đoạt hoặc ngừng sở hữu hoặc giữ lại (cái gì đó); Không thể tìm thấy (cái gì ...
IELTS TUTOR hướng dẫn thêm cách phân biệt 4 từ mà các em thường hay sai đó là  "Loss" "Lose" "Lost" và "Loose" trong tiếng anh